Dự báo giá GBP/JPY: Giữ trên 217,00, mục tiêu tiếp theo là 218,00

Dự báo giá GBP/JPY: Giữ trên 217,00, mục tiêu tiếp theo là 218,00
  • GBP/JPY tích luỹ trong phạm vi 217,00-218,00 sau khi phá vỡ tăng giá.
  • Chỉ báo RSI xác nhận người mua vẫn kiểm soát đà tăng ngắn hạn.
  • Việc phá vỡ trên 218,00 sẽ mở đường đến các mức kháng cự 219,00 và 220,00.

Bảng Anh ghi nhận mức tăng so với Yên Nhật vào thứ Ba, tăng hơn 0,12% lên 217,04, với cặp tiền này chuẩn bị kiểm tra mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) tại 218,01.

Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật

Xu hướng đang tăng, như được thể hiện qua hành động giá, khi GBP/JPY vượt qua mức đỉnh hàng ngày ngày 30 tháng 4 là 216,60, mở ra khả năng tích luỹ trong phạm vi 217,00-218,00. Mặc dù các chỉ báo kỹ thuật cho thấy khả năng tăng thêm, nhưng sự suy đoán rằng các nhà chức trách Nhật Bản có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối khiến người mua thận trọng trong việc mở các vị thế mua mới, điều này có thể đẩy cặp tiền lên cao hơn.

Động lượng được đo bằng Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy người mua đang kiểm soát, có nghĩa là kỳ vọng sẽ tăng thêm.

Nếu GBP/JPY vượt qua 218,00, điều này sẽ mở đường để thử thách mốc 218,50, trước khi đến 219,00. Khi các mức này bị phá vỡ, mức kháng cự tiếp theo là 220,00, tiếp theo là mức đỉnh tháng 1 năm 2008 ở 222,76.

Mặt khác, hỗ trợ đầu tiên cho GBP/JPY là ở mức 217,00. Dưới khu vực này, vùng nhu cầu tiếp theo sẽ là mức đỉnh ngày 30 tháng 4 (HOD) tại 216,60. Sau khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là mốc 216,00, tiếp theo là mức tâm lý 215,00.

Biểu đồ giá GBP/JPY — Hàng ngày

Biểu đồ hàng ngày của GBP/JPY

Giá bảng Anh Tuần này

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.17% -0.00% 0.34% -0.65% -0.35% -0.79% 0.13%
EUR 0.17% 0.17% 0.44% -0.48% -0.22% -0.62% 0.33%
GBP 0.00% -0.17% 0.24% -0.66% -0.39% -0.80% 0.20%
JPY -0.34% -0.44% -0.24% -1.00% -0.59% -1.08% -0.14%
CAD 0.65% 0.48% 0.66% 1.00% 0.38% -0.10% 0.86%
AUD 0.35% 0.22% 0.39% 0.59% -0.38% -0.41% 0.45%
NZD 0.79% 0.62% 0.80% 1.08% 0.10% 0.41% 1.00%
CHF -0.13% -0.33% -0.20% 0.14% -0.86% -0.45% -1.00%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).