VG Markets Tải xuống

Dự báo giá NZD/USD: Cụm SMA chao đảo khi lợi suất Mỹ gây áp lực

Dự báo giá NZD/USD: Cụm SMA chao đảo khi lợi suất Mỹ gây áp lực
  • NZD/USD giao dịch dưới vùng hội tụ các đường SMA trong bối cảnh giai đoạn tích lũy kéo dài.
  • Chỉ số RSI mang tín hiệu giảm giá, trong khi giá đang tiến gần đến đường xu hướng hỗ trợ.
  • Việc phá vỡ dưới 0,5800 sẽ mở đường cho đà giảm xuống các mức 0,5761 và 0,5700.

Đồng Đô la New Zealand (NZD) tiếp tục giảm giá so với Đô la Mỹ (USD), mất 0,30% trong phiên thứ Tư khi đồng bạc xanh được hỗ trợ bởi lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng cao; trong đó, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm đã chạm mức cao nhất kể từ năm 2023. Cặp NZD/USD hiện giao dịch ở mức 0,5835.

Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật

Diễn biến giá cho thấy cặp NZD/USD có khả năng tiếp tục tích lũy trong phạm vi quen thuộc, với cặp tiền này dao động quanh vùng hội tụ của các đường trung bình động giản đơn (SMA) 50, 100 và 200 ngày (lần lượt tại các mức khoảng 0,5848; 0,5843 và 0,5854).

Tuy nhiên, xét về mặt động lượng, thị trường có nguy cơ giảm thêm khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) chuyển sang tín hiệu giảm giá.

Ở chiều giảm, tuyến phòng thủ đầu tiên của NZD/USD là đường xu hướng hỗ trợ nằm trong khoảng 0,5810-0,5820. Nếu vượt qua mức này, mốc 0,5800 sẽ trở thành mức hỗ trợ tiếp theo. Việc phá vỡ mức 0,5800 có thể khiến NZD/USD tiếp tục giảm sâu hơn về mức đáy ngày 29 tháng 7 tại 0,5761, trước khi giảm tiếp xuống mốc 0,5700.

Trong khi đó, để đảo chiều tăng giá, NZD/USD cần vượt lên trên vùng hội tụ các đường SMA. Khi đó, mức kháng cự tiếp theo sẽ là mức đỉnh trong ngày ngày 4 tháng 9 tại 0,5903. Các mức kháng cự quan trọng tiếp theo nằm tại các mốc tâm lý 0,5950 và 0,6000.

Biểu đồ giá NZD/USD hàng ngày

Biểu đồ hàng ngày của NZD/USD

Giá đô la New Zealand hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Canada.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.05% -0.03% -0.25% 0.18% 0.00% 0.26% 0.10%
EUR 0.05% 0.05% -0.20% 0.23% 0.05% 0.33% 0.16%
GBP 0.03% -0.05% -0.21% 0.21% 0.04% 0.30% 0.15%
JPY 0.25% 0.20% 0.21% 0.43% 0.24% 0.50% 0.35%
CAD -0.18% -0.23% -0.21% -0.43% -0.18% 0.09% -0.07%
AUD -0.00% -0.05% -0.04% -0.24% 0.18% 0.27% 0.12%
NZD -0.26% -0.33% -0.30% -0.50% -0.09% -0.27% -0.18%
CHF -0.10% -0.16% -0.15% -0.35% 0.07% -0.12% 0.18%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).