VG Markets Tải xuống

Dự báo giá NZD/USD: Phe bán phá vỡ 0,5800 khi đà giảm của đồng Kiwi sâu hơn

Dự báo giá NZD/USD: Phe bán phá vỡ 0,5800 khi đà giảm của đồng Kiwi sâu hơn
  • NZD/USD phá vỡ mức đáy của chu kỳ tháng 7, xác nhận cấu trúc giảm giá rộng hơn.
  • RSI hướng xuống khi bên bán duy trì quyền kiểm soát đà tăng.
  • Phá vỡ xuống dưới 0,5750 sẽ mở ra các mức 0,5700 và 0,5672 tiếp theo.

Đô la New Zealand (NZD) giảm mạnh so với đô la Mỹ (USD) vào thứ Ba, đánh dấu ngày giảm thứ hai liên tiếp trong tuần này, giảm 0,37% khi khẩu vị rủi ro suy yếu, trong bối cảnh các CEO của các công ty AI bày tỏ lo ngại về tốc độ phát triển nhanh chóng và khi giá năng lượng cao khiến thị trường kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tiếp tục thắt chặt. Tại thời điểm viết bài, NZD/USD giao dịch ở mức 0,5757 sau khi chạm mức đáy hai tháng là 0,5750.

Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật

Diễn biến giá cho thấy xu hướng giảm của NZD/USD vẫn còn nguyên vẹn sau khi xuyên thủng mốc 0,5800 và cả mức đáy chu kỳ gần nhất ngày 29 tháng 7 tại 0,5761, mở đường cho đà giảm tiếp theo.

Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy động lượng giảm tiếp tục gia tăng, báo hiệu NZD/USD còn giảm thêm.

Mức hỗ trợ quan trọng đầu tiên nằm tại 0,5750, tiếp theo là 0,5700. Bên dưới mức này là mức đáy ngày 7 tháng 7 tại 0,5672, tiếp theo là mức đáy từ đầu năm đến nay tại 0,5626.

Để đảo chiều tăng giá, bên mua phải giành lại mốc 0,5800 để thách thức vùng hợp lưu của các đường SMA ngày quanh 0,5839-0,5855.

Biểu đồ giá NZD/USD – Hàng ngày

Biểu đồ hàng ngày NZD/USD

Giá đô la New Zealand hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.06% 0.15% 0.50% 0.09% 0.10% 0.34% 0.18%
EUR -0.06% 0.09% 0.41% 0.03% 0.04% 0.28% 0.11%
GBP -0.15% -0.09% 0.33% -0.08% -0.05% 0.16% 0.02%
JPY -0.50% -0.41% -0.33% -0.40% -0.39% -0.16% -0.32%
CAD -0.09% -0.03% 0.08% 0.40% 0.01% 0.24% 0.08%
AUD -0.10% -0.04% 0.05% 0.39% -0.01% 0.22% 0.06%
NZD -0.34% -0.28% -0.16% 0.16% -0.24% -0.22% -0.15%
CHF -0.18% -0.11% -0.02% 0.32% -0.08% -0.06% 0.15%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).