- Vàng lấy lại đà tích cực sau đợt giảm sâu xuống đáy tuần vào ngày hôm trước sau FOMC.
- Xu hướng diều hâu của Fed nâng kỳ vọng tăng lãi suất vào tháng 12, hạn chế tổn thất của USD và kìm hãm kim loại này.
- Lạc quan về thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran có thể hạn chế đồng USD trú ẩn an toàn và hỗ trợ kim loại quý.
Vàng (XAU/USD) cắt bớt một phần mức tăng khiêm tốn trong ngày và giảm trở lại dưới mốc 4.300$ trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Xu hướng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giúp đồng đô la Mỹ (USD) thu hút người mua mới sau đợt thoái lui điều chỉnh do thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran dẫn dắt từ mức cao nhất kể từ cuối tháng Ba. Ngược lại, điều này được xem là yếu tố then chốt kìm hãm đà tăng của kim loại vàng không sinh lợi này.
Như dự đoán rộng rãi, ngân hàng trung ương Mỹ đã quyết định giữ nguyên lãi suất chuẩn ở phạm vi mục tiêu từ 3,5% đến 3,75% vào cuối cuộc họp đầu tiên dưới thời Chủ tịch Fed mới, Kevin Warsh. Thêm vào đó, Fed đã loại bỏ ngôn ngữ cho thấy xu hướng nới lỏng thêm, với ủy ban thiết lập lãi suất gửi đi thông điệp rõ ràng rằng họ ủng hộ lãi suất cao hơn. Thực tế, các nhà hoạch định chính sách ước tính lãi suất quỹ Fed sẽ ở mức 3,8% vào cuối năm nay, tăng từ mức 3,4% dự báo vào tháng Ba. Các nhà giao dịch đã phản ứng nhanh và hiện đang định giá gần 85% khả năng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) vào tháng 12. Triển vọng này đã dẫn đến sự tăng mạnh của lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ vào thứ Tư và tạo điều kiện thuận lợi cho phe mua USD. Điều này, ngược lại, ngăn cản các nhà giao dịch định vị cho bất kỳ đà tăng giá nào thêm của giá vàng.
Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian đã ký điện tử một Bản Ghi nhớ Hiểu biết (MoU) nhằm chấm dứt thù địch giữa hai nước và mở lại Eo biển Hormuz. Hơn nữa, Trump cho biết thời hạn đàm phán 60 ngày để đạt được thỏa thuận cuối cùng về chương trình hạt nhân của Iran không phải là thời hạn cứng nhắc, tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Điều này có thể giữ cho đồng USD trú ẩn an toàn không tăng giá quá mức, đòi hỏi sự thận trọng trước khi đặt cược giảm giá mới vào vàng. Các nhà giao dịch hiện đang chú ý đến dữ liệu kinh tế Mỹ, bao gồm Chỉ số sản xuất Philly Fed và số liệu Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần thông thường sẽ được công bố sau đó trong phiên giao dịch Bắc Mỹ. Ngoài ra, các bình luận từ các thành viên FOMC có ảnh hưởng có thể cung cấp một số động lực cho đồng bạc xanh và vàng.
Tuy nhiên, bối cảnh cơ bản nói trên cho thấy nên thận trọng chờ đợi đợt mua bùng nổ theo đà mạnh mẽ trước khi định vị cho việc nối lại đà phục hồi của cặp XAU/USD từ vùng 4.025$-4.020$, hoặc mức thấp từ đầu năm đến nay, đã chạm vào thứ Năm tuần trước.
Biểu đồ hàng ngày XAU/USD
Vàng chịu áp lực khi nằm dưới ngưỡng hợp lưu 4.350$-4.360$
Nỗ lực thất bại qua đêm để duy trì trên vùng hội tụ 4.350$-4.360$ – bao gồm mức Fibonacci thoái lui 38,2% của đợt giảm từ tháng Tư đến tháng Sáu và Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 ngày – đòi hỏi sự thận trọng đối với phe đầu cơ giá lên XAU/USD. Tuy nhiên, đà giảm tiếp theo đã dừng lại gần mức Fibonacci 23,6%, mức này giờ đây nên đóng vai trò là điểm xoay quan trọng đối với các nhà giao dịch ngắn hạn. Trong khi đó, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động gần 44, báo hiệu động lượng yếu. Ngược lại, biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã chuyển sang tích cực nhẹ, gợi ý sự mất áp lực giảm giá tạm thời hơn là sự đảo chiều tăng rõ ràng.
Do đó, sẽ thận trọng khi chờ đợi sức mạnh bền vững vượt qua rào cản 4.350$-4.360$ trước khi định vị cho các mức tăng tiếp theo. Vàng có thể sau đó leo lên mức thoái lui 50,0% gần 4.461$ và tiếp tục hướng tới các rào cản cao hơn tại 4.562$, 4.705$ và đỉnh gần đây quanh 4.887$. Về phía giảm, hỗ trợ ban đầu được thấy tại mức thoái lui Fibonacci 23,6% gần 4.237$, với vùng đáy sâu hơn quanh mức đáy dao động trước đó gần 4.036$, nơi người mua được kỳ vọng sẽ bảo vệ chu kỳ tăng rộng hơn.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.23% | 0.02% | 0.10% | -0.07% | -0.03% | 0.32% | |
| EUR | -0.08% | 0.16% | -0.06% | 0.02% | -0.15% | -0.16% | 0.24% | |
| GBP | -0.23% | -0.16% | -0.23% | -0.14% | -0.31% | -0.30% | 0.07% | |
| JPY | -0.02% | 0.06% | 0.23% | 0.11% | -0.09% | -0.10% | 0.29% | |
| CAD | -0.10% | -0.02% | 0.14% | -0.11% | -0.20% | -0.20% | 0.20% | |
| AUD | 0.07% | 0.15% | 0.31% | 0.09% | 0.20% | -0.01% | 0.39% | |
| NZD | 0.03% | 0.16% | 0.30% | 0.10% | 0.20% | 0.00% | 0.40% | |
| CHF | -0.32% | -0.24% | -0.07% | -0.29% | -0.20% | -0.39% | -0.40% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
