Đồng Bảng Anh giảm khi phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị làm sống lại USD

Đồng Bảng Anh giảm khi phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị làm sống lại USD
  • Trump cân nhắc ngừng bắn hoặc chiến tranh rộng hơn với Iran, thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn.
  • Lợi suất Mỹ tăng khi xác suất Fed tăng lãi suất vào tháng 9 vẫn ở mức cao.
  • Việc bổ nhiệm Healey khiến thị trường thận trọng về lập trường tài khóa của Anh.

Đồng bảng Anh mất một phần giá trị so với đô la Mỹ, giảm 0,48%, khi khẩu vị rủi ro trên thị trường ngoại hối xấu đi, với đồng bạc xanh giành lại các mức kỹ thuật quan trọng trong Chỉ số đô la Mỹ (DXY) trong bối cảnh căng thẳng Mỹ-Iran leo thang. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3371, sau khi chạm mức cao trong ngày là 1,3455.

GBP/USD giảm khi căng thẳng Trung Đông đẩy lợi suất và đồng đô la lên cao

DXY, thước đo giá trị của đồng bạc xanh so với rổ sáu đồng tiền, tăng 0,14% lên 101,14 khi căng thẳng ở Trung Đông gia tăng. Các hãng tin cho biết Washington đang yêu cầu một lệnh ngừng bắn dài hơn và cho phép đi qua eo biển Hormuz một phần, trong khi Iran đề xuất một lệnh ngừng bắn 10 ngày.

Một báo cáo của Axios cho biết Trump đang đánh giá liệu có nên thúc đẩy một lệnh ngừng bắn 10 ngày hay phát động một cuộc chiến toàn diện với Iran. Trong khi đó, một quan chức Mỹ nói rằng nếu Trump chủ trương mở rộng chiến tranh, các cuộc tấn công sẽ bao gồm Tehran và các cơ sở hạt nhân, theo Al Arabiya.

Ngoài ra, dữ liệu Mỹ cho thấy mức trung bình 4 tuần của Thay đổi việc làm ADP ở mức 16,5K, thấp hơn mức 19,25K đã được điều chỉnh trước đó, trong bối cảnh lịch kinh tế trong tuần khá thưa thớt, với Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu là công bố quan trọng nhất trước quyết định chính sách tiền tệ ngày 29 tháng 7 của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).

Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đang tăng, với trái phiếu kỳ hạn 10 năm tăng ba điểm cơ bản lên 4,624%, tạo lực đẩy cho đồng bạc xanh. Điều này cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng Fed sẽ tăng lãi suất vào cuối năm.

Dữ liệu từ Prime Terminal cho thấy có 78% khả năng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tuần tới, nhưng đối với tháng 9, xác suất tăng lãi suất gần 68%.

Tại Anh, John Healey đã được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Tài chính Anh, thay thế Rachel Reeves. Thủ tướng mới Andy Burnham đã công bố Healey sau khi thị trường Anh đóng cửa, nhưng đồng bảng đã suy yếu do một số bất định về vị thế tài khóa của Anh.

Trước khi nhậm chức, Andy Burnham nhắc lại rằng ông sẽ tuân thủ các quy tắc tài khóa, dù ông nói sẽ sử dụng mọi dư địa ngân sách trong khuôn khổ các quy tắc đó để thực hiện chương trình của mình.

Trước đó, dữ liệu việc làm mạnh của Anh đã làm giảm áp lực lên Ngân hàng trung ương Anh, cơ quan có thể nối lại chu kỳ nới lỏng vào năm tới. Nhà đầu tư đang hướng sự chú ý tới số liệu lạm phát công bố vào thứ Tư.

Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật

Biểu đồ hàng ngày GBP/USD

Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3371, duy trì xu hướng thiên về giảm trong ngắn hạn khi cặp tiền này nằm ngay dưới cụm Đường trung bình động giản đơn (SMA) quanh 1,3374. Giá cũng vẫn bị chặn dưới mức phá vỡ đường xu hướng kháng cự giảm tại 1,3478, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 49 nghiêng nhẹ về tiêu cực, cho thấy thiếu áp lực mua mạnh bất chấp sự ổn định gần đây trên vùng giữa 1,3300

Ở phía trên, mức kháng cự ngay lập tức nằm tại cụm SMA 50/100/200 kỳ gần 1,3374, tiếp theo là rào cản đường xu hướng giảm tại 1,3478, với mức phá vỡ đường hỗ trợ trước đó tại 1,3511 hiện đóng vai trò là mức trần cao hơn. Khi chưa có các mức hỗ trợ cấu trúc rõ ràng trong bộ dữ liệu hiện tại bên dưới giá giao ngay, bất kỳ cú phá vỡ dứt khoát nào xuống dưới 1,3371 nhiều khả năng sẽ khiến cặp tiền tiếp tục tìm kiếm đà giảm cho đến khi nhu cầu mới xuất hiện trên biểu đồ.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Giá bảng Anh hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Bảng Anh.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.05% 0.44% 0.31% 0.23% -0.14% 0.14% 0.25%
EUR -0.05% 0.39% 0.28% 0.21% -0.17% 0.08% 0.20%
GBP -0.44% -0.39% -0.11% -0.21% -0.55% -0.31% -0.19%
JPY -0.31% -0.28% 0.11% -0.09% -0.43% -0.20% -0.06%
CAD -0.23% -0.21% 0.21% 0.09% -0.35% -0.09% 0.02%
AUD 0.14% 0.17% 0.55% 0.43% 0.35% 0.25% 0.37%
NZD -0.14% -0.08% 0.31% 0.20% 0.09% -0.25% 0.12%
CHF -0.25% -0.20% 0.19% 0.06% -0.02% -0.37% -0.12%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).