VG Markets Tải xuống

Đồng bảng Anh tăng khi USD giảm, căng thẳng tại eo biển Hormuz củng cố khả năng Fed nâng lãi suất

Đồng bảng Anh tăng khi USD giảm, căng thẳng tại eo biển Hormuz củng cố khả năng Fed nâng lãi suất
  • Các cuộc tấn công giữa Mỹ và Iran gần eo biển Hormuz duy trì lo ngại về nguồn cung năng lượng.
  • Cam kết tài khóa của Healey hỗ trợ đồng Bảng Anh trong bối cảnh giao dịch trầm lắng dịp lễ.
  • Dữ liệu CPI và PPI của Mỹ có thể thay đổi dự báo về khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 9.

Đồng Bảng Anh (GBP) tăng hơn 0,23% trong bối cảnh khối lượng giao dịch thấp do thị trường Mỹ đóng cửa nghỉ lễ Lao động, đồng thời căng thẳng Mỹ-Iran leo thang với các cuộc tấn công qua lại giữa hai nước quanh eo biển Hormuz. Cặp GBP/USD hiện giao dịch ở mức 1,3541.

GBP/USD tăng giá nhờ thanh khoản thấp và đồng Đô la suy yếu hỗ trợ đồng Bảng

Trong phiên giao dịch qua đêm, Mỹ đã tấn công ba tàu chở dầu của Iran để đáp trả việc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) nhắm mục tiêu vào các tàu chiến của Hải quân Mỹ bằng tên lửa đạn đạo. Hải quân Iran tuyên bố họ đã nhắm mục tiêu vào các tàu chở dầu di chuyển qua các tuyến đường không được cấp phép tại eo biển này, cùng ba tàu treo cờ Mỹ khác ở các khu vực lân cận.

Ngoài ra, Tehran cho biết một thỏa thuận với Oman về việc quản lý hoạt động vận tải biển qua eo biển Hormuz sắp đạt được, động thái có thể giúp Iran thắt chặt quyền kiểm soát đối với eo biển này.

Trong khi đó, Bộ trưởng Tài chính Anh John Healey công bố kế hoạch trao thêm quyền hạn cho các địa phương nhằm thu hút đầu tư tư nhân và cam kết duy trì kỷ luật tài khóa, qua đó giúp khôi phục uy tín của Anh trên thị trường trái phiếu.

Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ khác, đã giảm 0,29% xuống mức 98,87.

Giới giao dịch đang hướng sự chú ý vào các dữ liệu lạm phát của Mỹ ở cả phía người tiêu dùng và nhà sản xuất. Xét đến lập trường cứng rắn của Chủ tịch Fed Kevin Warsh cùng báo cáo việc làm phi nông nghiệp khả quan vào thứ Sáu tuần trước, một kết quả lạm phát ở mức vừa phải có thể khiến Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cân nhắc lại việc tăng lãi suất.

Ngược lại, sự gia tăng mạnh của lạm phát có thể thúc đẩy Fed tăng lãi suất, đi ngược lại mong muốn của Tổng thống Mỹ Donald Trump – người từng tuyên bố vào tuần trước rằng lãi suất cần được cắt giảm.

Theo dữ liệu từ Prime Terminal, thị trường tiền tệ đang định giá xác suất 63% cho khả năng Fed sẽ tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản tại cuộc họp diễn ra vào ngày 15-16 tháng 9.

Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật

Chart Analysis GBP/USD
Biểu đồ hàng ngày GBP/USD

Trên biểu đồ ngày, cặp GBP/USD đang giao dịch ở mức 1,3547. Cặp tiền này duy trì xu hướng tăng nhẹ khi giữ vững vị thế phía trên cụm đường trung bình động giản đơn (SMA) quanh 1,3461 và đã chuyển đổi thành công đường kháng cự của xu hướng giảm trước đó gần mức 1,3369 thành mức hỗ trợ. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (14) dao động ngay trên mức trung bình tại khoảng 54; mức này cho thấy động lượng tích cực nhẹ nhưng chưa đạt đến ngưỡng báo hiệu tình trạng quá mua, hàm ý một đà tăng trưởng ổn định và lành mạnh chứ không phải sự tăng giá quá mức.

Ở chiều tăng, mức kháng cự đầu tiên nằm tại đường xu hướng tăng xuất phát từ đáy 1,3159 hiện ở mức khoảng 1,3606, tiếp theo là ngưỡng kháng cự cao hơn gần mức 1,3631 thuộc đường biên trên của xu hướng tăng thứ cấp. Ở chiều giảm, mức hỗ trợ tức thời nằm tại đường xu hướng giảm trước đây nay đã chuyển thành mức hỗ trợ quanh vùng 1,3544; bên cạnh đó, đường trung bình động giản đơn (SMA) tại 1,3461 và đường xu hướng giảm đã bị phá vỡ trước đó gần mức 1,3369 sẽ đóng vai trò là các vùng hỗ trợ sâu hơn nếu giá có nhịp điều chỉnh.

Giá bảng Anh hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.13% -0.22% -1.23% -0.19% -0.23% 0.00% -0.14%
EUR 0.13% -0.09% -1.13% -0.10% -0.10% 0.14% 0.02%
GBP 0.22% 0.09% -1.02% 0.00% -0.01% 0.23% 0.09%
JPY 1.23% 1.13% 1.02% 1.07% 1.03% 1.29% 1.17%
CAD 0.19% 0.10% 0.00% -1.07% -0.05% 0.21% 0.07%
AUD 0.23% 0.10% 0.00% -1.03% 0.05% 0.25% 0.10%
NZD 0.00% -0.14% -0.23% -1.29% -0.21% -0.25% -0.14%
CHF 0.14% -0.02% -0.09% -1.17% -0.07% -0.10% 0.14%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).