- GBP/JPY giảm phiên giao dịch thứ ba liên tiếp nhưng không tạo đáy mới thấp hơn.
- Chỉ số RSI ở vùng quá bán cảnh báo khả năng phục hồi, dù xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế.
- Việc phá vỡ dưới 207,10 sẽ mở đường cho đà giảm về các mức hỗ trợ 206,78 và 206,00.
GBP/JPY giảm phiên thứ ba liên tiếp vào thứ Tư nhưng không ghi nhận mức đáy thấp hơn; điều này cho thấy phe mua đang tham gia thị trường nhưng thiếu lực đẩy để đưa cặp tiền này vượt qua mức giá mở cửa, khiến cặp tiền duy trì gần mức đáy trong tuần. Hiện tại, cặp tiền này đang giao dịch ở mức 208,05, giảm 0,22%.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Xét về cấu trúc thị trường, GBP/JPY đang chịu áp lực giảm sau khi chạm mức thấp nhất trong năm tại 207,10 vào thứ Ba, mở ra khả năng tiếp tục giảm sâu hơn. Động lượng thị trường, đo bằng Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI), đã rơi vào vùng quá bán. Tuy nhiên, do tốc độ giảm nhanh, xu hướng giảm vẫn tiếp diễn trừ khi RSI vượt lên trên mức 30.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ đầu tiên là 208,00. Nếu phá vỡ mức này, tỷ giá sẽ hướng về mức thấp nhất từ đầu năm (YTD) là 207,10. Khi vượt qua ngưỡng này, điểm dừng tiếp theo là mức thấp nhất ngày 16/12/2025 tại 206,78, sau đó là các mức 206,50 và 206,00.
Để có sự đảo chiều tăng giá, GBP/JPY cần giành lại mức cao nhất ngày 8/9 là 209,08. Nếu làm được điều này, mô hình nến "nhấn chìm tăng" có thể được hình thành, báo hiệu phe mua đã chiếm ưu thế trước phe bán. Trong kịch bản đó, mục tiêu tiếp theo sẽ là 210,00, kế đến là đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 213,09 – mức đóng vai trò là ngưỡng kháng cự tiếp theo.
Biểu đồ giá GBP/JPY hàng ngày

Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.20% | -1.55% | -0.20% | -0.27% | 0.70% | 0.13% | |
| EUR | 0.16% | -0.03% | -1.38% | -0.04% | -0.10% | 0.89% | 0.29% | |
| GBP | 0.20% | 0.03% | -1.44% | 0.00% | -0.06% | 0.90% | 0.34% | |
| JPY | 1.55% | 1.38% | 1.44% | 1.45% | 1.36% | 2.36% | 1.75% | |
| CAD | 0.20% | 0.04% | -0.01% | -1.45% | -0.03% | 0.92% | 0.33% | |
| AUD | 0.27% | 0.10% | 0.06% | -1.36% | 0.03% | 0.97% | 0.41% | |
| NZD | -0.70% | -0.89% | -0.90% | -2.36% | -0.92% | -0.97% | -0.61% | |
| CHF | -0.13% | -0.29% | -0.34% | -1.75% | -0.33% | -0.41% | 0.61% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
